AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

航徽 nghĩa là gì? háng huī

Từ tiếng Trung

航徽

háng huī · âm Hán Việt từng chữ: hàng huy

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu tượng hãng hàng không
  2. con dấu công ty du lịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biểu tượng hãng hàng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.