舞蹈 nghĩa là gì? wǔ dǎo
Từ tiếng Trung
舞蹈
wǔ dǎo · âm Hán Việt từng chữ: vũ dạo
Nghĩa tiếng Việt
- múa (nghệ thuật biểu diễn)
- nhảy múa
Đọc theo tiếng Hàn
무도
mudo
Tiếng Nhật
舞蹈
ぶとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.