AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舞文弄墨 nghĩa là gì? wǔ wén nòng mò

Từ tiếng Trung

舞文弄墨

wǔ wén nòng mò · âm Hán Việt từng chữ: vũ văn lộng mặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) thể hiện sự tài tình với ngôn từ
  2. phô diễn kỹ năng văn chương
  3. (nghĩa gốc) làm sai lệch pháp luật bằng cách chơi chữ (墨[mo4] ám chỉ 繩墨|绳墨[sheng2 mo4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.