舞文弄墨 nghĩa là gì? wǔ wén nòng mò
Từ tiếng Trung
舞文弄墨
wǔ wén nòng mò · âm Hán Việt từng chữ: vũ văn lộng mặc
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) thể hiện sự tài tình với ngôn từ
- phô diễn kỹ năng văn chương
- (nghĩa gốc) làm sai lệch pháp luật bằng cách chơi chữ (墨[mo4] ám chỉ 繩墨|绳墨[sheng2 mo4])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.