Từ tiếng Trung
舞台
phồn thể 舞臺wǔ tái · âm Hán Việt từng chữ: vũ đài
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen và bóng) sân khấu
- đấu trường
Đọc theo tiếng Hàn
무대
mudae
Tiếng Nhật
舞台
ぶたい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.