AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舞动 (舞動) nghĩa là gì? wǔ dòng

Từ tiếng Trung

舞动

phồn thể 舞動

wǔ dòng · âm Hán Việt từng chữ: vũ động

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển động như đang múa
  2. vung (một dụng cụ)
  3. vẫy
  4. phất (mắt, tay v.v.) nhảy múa
  5. đập rì rào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển động như đang múa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.