AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舔吮 nghĩa là gì? tiǎn shǔn

Từ tiếng Trung

舔吮

tiǎn shǔn · âm Hán Việt từng chữ: thiểm duyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. liếm và mút

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liếm và mút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.