AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舒舒服服 nghĩa là gì? shū shu fu fu

Từ tiếng Trung

舒舒服服

shū shu fu fu · âm Hán Việt từng chữ: thư thư phục phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoải mái
  2. dễ chịu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoải mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.