AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舒张压 (舒張壓) nghĩa là gì? shū zhāng yā

Từ tiếng Trung

舒张压

phồn thể 舒張壓

shū zhāng yā · âm Hán Việt từng chữ: thư trương áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyết áp tâm trương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huyết áp tâm trương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.