AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍身 (捨身) nghĩa là gì? shě shēn

Từ tiếng Trung

舍身

phồn thể 捨身

shě shēn · âm Hán Việt từng chữ: xả thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. hy sinh tính mạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

捨身
すてみ

Từng chữ

Xem “hy sinh tính mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.