AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍生取义 (捨生取義) nghĩa là gì? shě shēng qǔ yì

Từ tiếng Trung

舍生取义

phồn thể 捨生取義

shě shēng qǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: xả sinh thủ nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xả thân vì chính nghĩa (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. chọn danh dự thay vì sinh mệnh
  3. thà hy sinh tính mạng hơn là nguyên tắc

Đọc theo tiếng Hàn

사생취의
sasaengchwiui

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.