AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍弃 (捨棄) nghĩa là gì? shě qì

Từ tiếng Trung

舍弃

phồn thể 捨棄

shě qì · âm Hán Việt từng chữ: xả bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. phế bỏ
  3. hủy bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.