舍己为人 (捨己為人) nghĩa là gì? shě jǐ wèi rén
Từ tiếng Trung
舍己为人
phồn thể 捨己為人shě jǐ wèi rén · âm Hán Việt từng chữ: xả kỉ vi nhân
Nghĩa tiếng Việt
- hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
- chủ nghĩa vị tha
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.