AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍己为人 (捨己為人) nghĩa là gì? shě jǐ wèi rén

Từ tiếng Trung

舍己为人

phồn thể 捨己為人

shě jǐ wèi rén · âm Hán Việt từng chữ: xả kỉ vi nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  2. hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
  3. chủ nghĩa vị tha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.