AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍利子塔 nghĩa là gì? shè lì zi tǎ

Từ tiếng Trung

舍利子塔

shè lì zi tǎ · âm Hán Việt từng chữ: xá lợi tí tháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo tháp có xá lợi
  2. pháp tháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảo tháp có xá lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.