AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍利子 nghĩa là gì? shè lì zi

Từ tiếng Trung

舍利子

shè lì zi · âm Hán Việt từng chữ: xá lợi tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tro cốt sau hỏa táng
  2. xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tro cốt sau hỏa táng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.