AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍人 nghĩa là gì? shè rén

Từ tiếng Trung

舍人

shè rén · âm Hán Việt từng chữ: xá nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức quan thời cổ
  2. người giàu có và quan trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

舍人
しゃじん

Từng chữ

Xem “chức quan thời cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.