AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍下 (捨下) nghĩa là gì? shě xià

Từ tiếng Trung

舍下

phồn thể 捨下

shě xià · âm Hán Việt từng chữ: xả hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. đặt xuống

Cách đọc / nghĩa khác: 舍下 shè xià — tệ xá của tôi;

Đọc theo tiếng Hàn

사하
saha

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.