AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舌根 nghĩa là gì? shé gēn

Từ tiếng Trung

舌根

shé gēn · âm Hán Việt từng chữ: thiệt căn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt sau của lưỡi
  2. gốc lưỡi
  3. mặt lưng của lưỡi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

舌根
ぜっこん

Từng chữ

Xem “mặt sau của lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.