AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舌战 (舌戰) nghĩa là gì? shé zhàn

Từ tiếng Trung

舌战

phồn thể 舌戰

shé zhàn · âm Hán Việt từng chữ: thiệt chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. khẩu chiến
  2. đấu khẩu

Đọc theo tiếng Hàn

설전
seoljeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khẩu chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.