舌战 (舌戰) nghĩa là gì? shé zhàn
Từ tiếng Trung
舌战
phồn thể 舌戰shé zhàn · âm Hán Việt từng chữ: thiệt chiến
Nghĩa tiếng Việt
- khẩu chiến
- đấu khẩu
Đọc theo tiếng Hàn
설전
seoljeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khẩu chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.