舌头 (舌頭) nghĩa là gì? shé tou
Từ tiếng Trung
舌头
phồn thể 舌頭shé tou · âm Hán Việt từng chữ: thiệt đầu
Nghĩa tiếng Việt
- lưỡi
- lính địch bị bắt để khai thác thông tin
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
舌頭
ぜっとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.