AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舀勺 nghĩa là gì? yǎo sháo

Từ tiếng Trung

舀勺

yǎo sháo · âm Hán Việt từng chữ: ? chước

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái muỗng
  2. cái môi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái muỗng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.