致辞 (致辭) nghĩa là gì? zhì cí
Từ tiếng Trung
致辞
phồn thể 致辭zhì cí · âm Hán Việt từng chữ: nhí từ
Nghĩa tiếng Việt
- diễn đạt bằng lời nói hoặc viết
- lên phát biểu (đặc biệt là lời giới thiệu ngắn, lời cảm ơn, lời bạt, điếu văn tang lễ, v.v.)
- diễn thuyết (trước khán giả)
- giống như 致詞|致词
Đọc theo tiếng Hàn
치사
chisa
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.