致谢 (致謝) nghĩa là gì? zhì xiè
Từ tiếng Trung
致谢
phồn thể 致謝zhì xiè · âm Hán Việt từng chữ: nhí tạ
Nghĩa tiếng Việt
- bày tỏ lòng biết ơn
- cảm ơn
- thư cảm ơn
- lời cảm ơn
Đọc theo tiếng Hàn
치사
chisa
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bày tỏ lòng biết ơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.