AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

致敬 nghĩa là gì? zhì jìng

Từ tiếng Trung

致敬

zhì jìng · âm Hán Việt từng chữ: nhí kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. chào kính
  2. bày tỏ sự tôn kính
  3. tưởng nhớ
  4. bày tỏ lòng kính trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chào kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.