AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

致仕 nghĩa là gì? zhì shì

Từ tiếng Trung

致仕

zhì shì · âm Hán Việt từng chữ: nhí sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. về hưu khỏi chức vụ trong chính phủ (xưa)

Đọc theo tiếng Hàn

치사
chisa

Tiếng Nhật

致仕
ちし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.