AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

至德 nghĩa là gì? zhì dé

Từ tiếng Trung

至德

zhì dé · âm Hán Việt từng chữ: chí đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. đức hạnh rực rỡ
  2. phẩm chất đạo đức uy nghiêm
  3. lòng tốt lớn lao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đức hạnh rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.