至宝 (至寶) nghĩa là gì? zhì bǎo
Từ tiếng Trung
至宝
phồn thể 至寶zhì bǎo · âm Hán Việt từng chữ: chí bảo
Nghĩa tiếng Việt
- báu vật quý giá nhất
- tài sản quý giá nhất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
至宝
しほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “báu vật quý giá nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.