AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

至人 nghĩa là gì? zhì rén

Từ tiếng Trung

至人

zhì rén · âm Hán Việt từng chữ: chí nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. con người hoàn toàn giác ngộ
  2. hiền nhân
  3. thánh nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

至人
しじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.