臭迹 (臭跡) nghĩa là gì? chòu jì
Từ tiếng Trung
臭迹
phồn thể 臭跡chòu jì · âm Hán Việt từng chữ: xú tích
Nghĩa tiếng Việt
- mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
臭跡
しゅうせき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.