AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

臭不可闻 (臭不可聞) nghĩa là gì? chòu bù kě wén

Từ tiếng Trung

臭不可闻

phồn thể 臭不可聞

chòu bù kě wén · âm Hán Việt từng chữ: xú không khả văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hôi thối không chịu nổi
  2. (bóng) đáng xấu hổ
  3. kinh tởm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hôi thối không chịu nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.