AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

臭 nghĩa là gì? chòu

Từ tiếng Trung

臭

chòu · Hán Việt: xú

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi hôi
  2. hôi thối
  3. ngửi (mùi khó chịu)
  4. đáng ghét
  5. kinh tởm
  6. tồi tệ

Cách đọc / nghĩa khác: 臭 xiù — khứu giác; ngửi thấy mùi hôi;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

臭
しゅう

Từng chữ

Xem “mùi hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.