AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

臣妾 nghĩa là gì? chén qiè

Từ tiếng Trung

臣妾

chén qiè · âm Hán Việt từng chữ: thần thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp)
  2. (cổ xưa) nô lệ nam và nữ
  3. thần dân (của một vị quân chủ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.