AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

膺选 (膺選) nghĩa là gì? yīng xuǎn

Từ tiếng Trung

膺选

phồn thể 膺選

yīng xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: ưng tuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. được bầu chọn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được bầu chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.