膝下 nghĩa là gì? xī xià
Từ tiếng Trung
膝下
xī xià · âm Hán Việt từng chữ: tất hạ
Nghĩa tiếng Việt
- ở dưới gối (liên quan đến con cái)
- (cách chào trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)
Đọc theo tiếng Hàn
슬하
seulha
Tiếng Nhật
膝下
ひざもと
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.