AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

膝上舞 nghĩa là gì? xī shàng wǔ

Từ tiếng Trung

膝上舞

xī shàng wǔ · âm Hán Việt từng chữ: tất thượng vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. múa trên đùi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “múa trên đùi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.