AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

膀臂 nghĩa là gì? bǎng bì

Từ tiếng Trung

膀臂

bǎng bì · âm Hán Việt từng chữ: bàng tay

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh tay trên
  2. cánh tay
  3. người giúp đỡ đáng tin cậy
  4. trợ thủ đắc lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cánh tay trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.