AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

膀胱 nghĩa là gì? páng guāng

Từ tiếng Trung

膀胱

páng guāng · âm Hán Việt từng chữ: bàng choáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàng quang

Đọc theo tiếng Hàn

방광
banggwang

Tiếng Nhật

膀胱
ぼうこう

Từng chữ

Xem “bàng quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.