膀 nghĩa là gì? bǎng
Từ tiếng Trung
膀
bǎng · Hán Việt: bàng
Nghĩa tiếng Việt
- cánh tay trên
- cánh
Cách đọc / nghĩa khác: 膀 bàng — dùng trong 吊膀子[diao4 bang4 zi5]; 膀 pāng — phồng (sưng); 膀 páng — bàng quang;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.