腿脚 (腿腳) nghĩa là gì? tuǐ jiǎo
Từ tiếng Trung
腿脚
phồn thể 腿腳tuǐ jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: thoái cước
Nghĩa tiếng Việt
- chân và bàn chân
- khả năng đi lại
- bước đi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chân và bàn chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.