AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腻烦 (膩煩) nghĩa là gì? nì fan

Từ tiếng Trung

腻烦

phồn thể 膩煩

nì fan · âm Hán Việt từng chữ: nị phiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. chán nản
  2. chán ngấy
  3. mệt mỏi với gì đó
  4. phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chán nản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.