AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腻人 (膩人) nghĩa là gì? nì rén

Từ tiếng Trung

腻人

phồn thể 膩人

nì rén · âm Hán Việt từng chữ: nị nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu mỡ
  2. nhàm chán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dầu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.