AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腹水 nghĩa là gì? fù shuǐ

Từ tiếng Trung

腹水

fù shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: phục thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (y học) cổ trướng
  2. dịch cổ trướng
  3. tràn dịch màng bụng

Đọc theo tiếng Hàn

복수
boksu

Tiếng Nhật

腹水
ふくすい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.