AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腹哀 nghĩa là gì? fù āi

Từ tiếng Trung

腹哀

fù āi · âm Hán Việt từng chữ: phục ai

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phúc Ai
  2. huyệt châm cứu Tỳ 16

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Phúc Ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.