腰鼓 nghĩa là gì? yāo gǔ
Từ tiếng Trung
腰鼓
yāo gǔ · âm Hán Việt từng chữ: yêu cổ
Nghĩa tiếng Việt
- trống eo
- múa trống eo (điệu múa dân gian của dân tộc Hán)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.