AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腰椎间盘突出 (腰椎間盤突出) nghĩa là gì? yāo zhuī jiān pán tū chū

Từ tiếng Trung

腰椎间盘突出

phồn thể 腰椎間盤突出

yāo zhuī jiān pán tū chū · âm Hán Việt từng chữ: yêu chòi gian bàn đột xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát vị đĩa đệm
  2. lồi đĩa đệm
  3. chèn ép đĩa đệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.