AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腰果鸡丁 (腰果雞丁) nghĩa là gì? yāo guǒ jī dīng

Từ tiếng Trung

腰果鸡丁

phồn thể 腰果雞丁

yāo guǒ jī dīng · âm Hán Việt từng chữ: yêu quả kê đinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. gà xào hạt điều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gà xào hạt điều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.