AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腩 nghĩa là gì? nǎn

Từ tiếng Trung

腩

nǎn · Hán Việt: nem

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt ức
  2. bụng bò
  3. thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận
  4. dịch sai thành thăn bò

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thịt ức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.