腘 (膕) nghĩa là gì? guó
Từ tiếng Trung
腘
phồn thể 膕guó · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- hõm gối
- hõm khoeo (y học)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
膕
ひかがみ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.