AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腔肠动物 (腔腸動物) nghĩa là gì? qiāng cháng dòng wù

Từ tiếng Trung

腔肠动物

phồn thể 腔腸動物

qiāng cháng dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: xoang trường động vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. Coelenterata (ví dụ như sứa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

腔腸動物
こうちょうどうぶつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.