AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腔子 nghĩa là gì? qiāng zi

Từ tiếng Trung

腔子

qiāng zi · âm Hán Việt từng chữ: xoang tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoang ngực
  2. ngữ điệu
  3. giọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoang ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.