AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腔 nghĩa là gì? qiāng

Từ tiếng Trung

腔

qiāng · Hán Việt: xoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) khoang
  2. giai điệu
  3. giọng (trong lời nói)
  4. (cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ)

Âm Hán Hàn của chữ

강
gang

Tiếng Nhật

腔
こう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.